字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打斋
打斋
Nghĩa
1.谓僧家沿门募化乞食。 2.指念经做法事。
Chữ Hán chứa trong
打
斋