字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打断 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打断
打断
Nghĩa
1.使物体折裂;使活动停止。 2.判决;处理。 3.宋代鼓曲名。
Chữ Hán chứa trong
打
断