字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打更
打更
Nghĩa
1.旧时夜间每到一更,巡夜的人打梆子或敲锣报时。
Chữ Hán chứa trong
打
更