字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打杈
打杈
Nghĩa
1.除去棉花﹑向日葵等作物上的无用枝条,使养分集中。
Chữ Hán chứa trong
打
杈