字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打杠子
打杠子
Nghĩa
1.用棍子打人,拦路抢劫。比喻夺取别人利益。
Chữ Hán chứa trong
打
杠
子