字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打桃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打桃
打桃
Nghĩa
1.即打球。辽金风俗,在五月里举行打球﹑射柳的武艺比赛。因球形如桃,故称。
Chữ Hán chứa trong
打
桃