字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打桩
打桩
Nghĩa
1.把桩打进地里,使建筑物基础坚固。
Chữ Hán chứa trong
打
桩