字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打桩船
打桩船
Nghĩa
主要用于水底地基打桩用的船。打桩架设在首甲板端部或舷侧,打桩锤用重力、蒸汽机、柴油机、气动、电动或液压作动力。多在尾部设大型压载舱,以免打桩时首部载荷增大而倾斜。
Chữ Hán chứa trong
打
桩
船