字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打棋谱
打棋谱
Nghĩa
1.谓按照棋谱把棋子顺次摆出来,从中揣摩学习。
Chữ Hán chứa trong
打
棋
谱