字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打棍子
打棍子
Nghĩa
1.比喻在政治上打击迫害别人。
Chữ Hán chứa trong
打
棍
子