字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打横
打横
Nghĩa
1.围着方桌入座时坐在横边。 2.横躺。
Chữ Hán chứa trong
打
横