字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打比
打比
Nghĩa
1.指两相比较。 2.比方。表示假设。
Chữ Hán chứa trong
打
比