字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打油 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打油
打油
Nghĩa
1.用油提子舀油。亦指零星地买油。 2.榨油。 3.指打油诗。 4.指作打油诗。
Chữ Hán chứa trong
打
油