字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打泡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打泡
打泡
Nghĩa
1.手脚等部分皮肤由于磨损而起泡。 2.抽鸦片时打烟泡。
Chữ Hán chứa trong
打
泡