字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打洞
打洞
Nghĩa
1.用器物挖孔。 2.引申为钻空子,找机会。
Chữ Hán chứa trong
打
洞