字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打浆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打浆
打浆
Nghĩa
1.造纸的主要生产工序。纸浆放在打浆设备中进行机械搅拌处理,使纸浆纤维分散开,均匀地悬浮在水里。
Chữ Hán chứa trong
打
浆