字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打滑
打滑
Nghĩa
1.方言。地滑站不住,行走不稳。
Chữ Hán chứa trong
打
滑