字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打滚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打滚
打滚
Nghĩa
1.躺在地下滚来滚去。 2.比喻长期置身某种范围内。 3.犹翻番。成倍增加。
Chữ Hán chứa trong
打
滚