字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打火刀
打火刀
Nghĩa
1.用来敲打火石的刀形铁片。
Chữ Hán chứa trong
打
火
刀