字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打点 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打点
打点
Nghĩa
①整理;准备打点行李,准备上路。②旧时指为求照顾而送礼往衙门打点差役。
Chữ Hán chứa trong
打
点