字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打牙祭
打牙祭
Nghĩa
平日很清苦者,偶尔吃一顿较丰盛的饭菜星期天咱全家去馆子打牙祭。
Chữ Hán chứa trong
打
牙
祭