字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打瓜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打瓜
打瓜
Nghĩa
1.西瓜的一个品种,果实较小,种子多而大。栽培这种瓜,主要为收它的种子供食用。亦指这种瓜的果实。吃时多用手打开,故名。
Chữ Hán chứa trong
打
瓜