字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打瓦
打瓦
Nghĩa
1.即瓦卜。古代一种占卜方法击瓦而视其裂纹以定吉凶。 2.指儿童掷瓦的游戏。 3.方言。倒楣,家业破落。
Chữ Hán chứa trong
打
瓦