字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打瓮墩盆
打瓮墩盆
Nghĩa
1.掼家具,发脾气。
Chữ Hán chứa trong
打
瓮
墩
盆