字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打短
打短
Nghĩa
1.说人家的短处。 2.克扣。 3.做短工。
Chữ Hán chứa trong
打
短