字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打破
打破
Nghĩa
1.使物体破坏﹑损伤。 2.谓击溃敌军。 3.指突破原有的例规﹑习惯﹑状况等。
Chữ Hán chứa trong
打
破
打破 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台