字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打破网儿
打破网儿
Nghĩa
1.比喻露出真情。
Chữ Hán chứa trong
打
破
网
儿