字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打破闷葫芦
打破闷葫芦
Nghĩa
1.比喻把未知的问题或情况弄清楚。
Chữ Hán chứa trong
打
破
闷
葫
芦
打破闷葫芦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台