字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打磨
打磨
Nghĩa
1.擦拭。 2.谓磨练意志﹑本领等。
Chữ Hán chứa trong
打
磨