字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打磨磨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打磨磨
打磨磨
Nghĩa
1.徘徊,转圈子。 2.比喻摆脱不开。
Chữ Hán chứa trong
打
磨