字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打笔套
打笔套
Nghĩa
1.宋时伪为诉讼人奔走说情而骗取钱财之称。
Chữ Hán chứa trong
打
笔
套