字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打筋斗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打筋斗
打筋斗
Nghĩa
1.亦作"打觔斗"。 2.翻跟斗。
Chữ Hán chứa trong
打
筋
斗