字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打粟干 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打粟干
打粟干
Nghĩa
1.方言。甜高粱。上海俗称甜芦粟。
Chữ Hán chứa trong
打
粟
干