字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打紧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打紧
打紧
Nghĩa
1.要紧;重要。 2.指紧急时刻。 3.实在;真的。
Chữ Hán chứa trong
打
紧