字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打结
打结
Nghĩa
1.在条状物上打疙瘩。 2.同"打劫"。
Chữ Hán chứa trong
打
结