字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打肚皮官司
打肚皮官司
Nghĩa
1.谓有话只闷在心里,不说出来。
Chữ Hán chứa trong
打
肚
皮
官
司