字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打脸挂须 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打脸挂须
打脸挂须
Nghĩa
1.画花脸,挂胡须。谓化装以掩饰本来面目。
Chữ Hán chứa trong
打
脸
挂
须