字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打苞
打苞
Nghĩa
1.小麦﹑高粱等谷类植物孕穗。
Chữ Hán chứa trong
打
苞