字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打草惊蛇
打草惊蛇
Nghĩa
比喻采取行动不谨慎不机密而走漏消息惊动了对方这次行动要注意保密,以免打草惊蛇。
Chữ Hán chứa trong
打
草
惊
蛇
打草惊蛇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台