字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打草谷
打草谷
Nghĩa
1.契丹官兵以牧马为名,四出劫掠,充为军饷,俗称打草谷。
Chữ Hán chứa trong
打
草
谷
打草谷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台