字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打虎跳
打虎跳
Nghĩa
1.手﹑脚先后着地,向前跳跃或侧向翻身。
Chữ Hán chứa trong
打
虎
跳
打虎跳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台