字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打诊
打诊
Nghĩa
1.谓医生用指轻敲病者胸背等处听其声以诊察内脏的病情。
Chữ Hán chứa trong
打
诊