字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打趸儿
打趸儿
Nghĩa
1.谓成批出卖。 2.打总。
Chữ Hán chứa trong
打
趸
儿