字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打退堂鼓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打退堂鼓
打退堂鼓
Nghĩa
1.古时官吏打鼓退堂。 2.比喻中途退缩。
Chữ Hán chứa trong
打
退
堂
鼓