字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打酒坐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打酒坐
打酒坐
Nghĩa
1.宋代妓女至筵席前歌唱,向客人讨取些小钱物之称。
Chữ Hán chứa trong
打
酒
坐