字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打醋炭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打醋炭
打醋炭
Nghĩa
1.旧时把炭烧红放醋钵中,以蒸气熏屋子驱逐邪气。
Chữ Hán chứa trong
打
醋
炭