字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打醮
打醮
Nghĩa
道教设坛祭祷的仪式。 【打醮】道教设坛祭祷的仪式。
Chữ Hán chứa trong
打
醮