字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打采
打采
Nghĩa
1.亦作"打彩"。 2.旧称戏曲演至精采处观众向女演员投掷钱币。 3.旧亦用以指狎客给妓女的缠头。
Chữ Hán chứa trong
打
采