字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打钎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打钎
打钎
Nghĩa
1.采矿﹑开隧道等爆破工程中,以锤击钎子,在岩石上或土中凿孔。
Chữ Hán chứa trong
打
钎