打钎

Nghĩa

1.采矿﹑开隧道等爆破工程中,以锤击钎子,在岩石上或土中凿孔。

Chữ Hán chứa trong

打钎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台