字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打铁趁热 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打铁趁热
打铁趁热
Nghĩa
1.比喻做事抓紧时机,加速进行。
Chữ Hán chứa trong
打
铁
趁
热